越南語 - 業務代表
Posted Updated 2
views
Description
1. 協助 機票產品 行銷通路之業務推展
2. 擅長陌生開發
3. 樂觀開朗 , 樂於與人溝通
4. 績效獎金 另計
1. Hỗ trợ phát triển kinh doanh các kênh tiếp thị sản phẩm vé máy bay.
2. Thành thạo trong việc phát triển khách hàng tiềm năng mới.
3. Lạc quan, cởi mở và yêu thích giao tiếp với mọi người.
4. Thưởng hiệu suất sẽ được tính riêng.